Biofeed RasBIOFEED RASDINH DƯỠNG VẬT NUÔI
Liên hệ

MƯỜI NHÓM VẬT NUÔI

Vật nuôi khác nhau.
Quyết định dinh dưỡng cụ thể.

Khám phá đầy đủ các nhóm vật nuôi từ website Biofeed Ras gốc. Dùng hướng dẫn nhóm để bắt đầu trao đổi kỹ thuật theo loài.

Bò thịt ↗

Khẩu phần nhập đàn, sử dụng thức ăn thô và chi phí vỗ béo. Bắt đầu từ lượng ăn, tăng trọng và cung cấp khoáng.

Bò sữa ↗

Bò chuyển tiếp, dinh dưỡng dạ cỏ và kinh tế sữa. Thẩm định đồng thời lượng chất khô ăn vào, thành phần sữa và tế bào soma.

Gia cầm ↗

Gà thịt, gà đẻ và đàn giống. So sánh chuyển hóa thức ăn, tăng trưởng, sản lượng trứng, tỷ lệ nở và chi phí mỗi đơn vị sản phẩm bán được.

Ngựa ↗

Dinh dưỡng dựa trên thức ăn thô, thay đổi vận động và ổn định tiêu hóa. Bắt đầu bằng thông số dành riêng cho ngựa.

Cá & thủy sản ↗

Trại giống, ương, đàn bố mẹ và nuôi thương phẩm. Chọn sản phẩm theo loài, giai đoạn, đường dùng qua thức ăn/nước và thời điểm chuyển nuôi.

Heo ↗

Chương trình heo con, sinh trưởng, vỗ béo và nái. Tập trung hỗ trợ đường ruột, chuyển hóa thức ăn và ổn định qua cai sữa, đổi khẩu phần.

Cừu ↗

Chuyển đổi thức ăn thô, tăng trưởng và năng suất đàn. Kiểm tra toàn bộ chương trình khoáng và công thức riêng theo loài.

Hươu ↗

Dinh dưỡng đàn nuôi và thay đổi thức ăn thô theo mùa. Xác định loài, giai đoạn và phương pháp cho ăn trước.

Dê ↗

Tăng trưởng, sản lượng sữa và chất lượng thức ăn thô. Chọn phụ gia theo khẩu phần và giai đoạn sản xuất.

Thú cưng ↗

Công thức thức ăn thú cưng và chất lượng nguyên liệu. Xác nhận vật nuôi, công thức hoàn chỉnh và phê duyệt sản phẩm trước sử dụng.