Biofeed RasBIOFEED RASDINH DƯỠNG VẬT NUÔI
Liên hệ
← Tất cả sản phẩm

Hỗ trợ dinh dưỡng dạng lỏng

MINGFIX GOLD

Giải pháp dạng lỏng hỗ trợ dinh dưỡng bò sữa.

Công thức dạng lỏng với vi sinh vật có lợi, yeast culture, MOS, beta-glucan và Yucca schidigera. Brochure tập trung vào hiệu suất bò sữa và có số liệu về sữa, tế bào soma và dạ cỏ.

MINGFIXGOLDDạng lỏng
Dạng lỏngBò sữa

PHÙ HỢP ĐỂ BẮT ĐẦU

Farm bò sữa và doanh nghiệp tích hợp có đội ngũ dinh dưỡng đánh giá thao tác với sản phẩm lỏng và theo dõi hiệu suất sữa.

Thành phần trong công thức

Vi sinh vật

Saccharomyces cerevisiae, Lactobacillus acidophilus, Enterococcus faecium, Bacillus subtilis và Bacillus licheniformis.

Thành phần kết hợp

Yeast culture, MOS, beta-glucan và Yucca schidigera.

Ứng dụng & mức bổ sung

PDF không cung cấp liều thương mại đã được xác nhận. Yêu cầu hướng dẫn sử dụng hiện hành; không dùng liều trong nghiên cứu CENFIX GOLD cho sản phẩm này.

Đặc tính & thông tin kỹ thuật

Thông sốThông tin trong tài liệu được cung cấp
Dạng sản phẩmDạng lỏng; có ảnh thùng IBC. Tài liệu không nêu dung tích.
Cần thông số hiện hànhBrochure chưa nêu nồng độ, số vi sinh sống, liều sử dụng, hướng dẫn trộn, quy cách bao bì, bảo quản và hạn dùng.

Bằng chứng & quan sát nguồn

ĐỌC KẾT QUẢ TRONG ĐÚNG BỐI CẢNH

Brochure báo cáo so sánh đối chứng/nhóm sử dụng nhưng không nêu cỡ mẫu, thời gian, phương pháp phân nhóm hoặc liều. Nguồn in ký hiệu thống kê “A/B: P<001; a/b: P<005”; định dạng thập phân chưa rõ. Không nêu định nghĩa nhóm I/II/III và đơn vị đo SCC. Giá trị SCC chênh lệch khoảng 7,3%; đây là quan sát được báo cáo, không phải dự báo. Đơn vị số vi sinh chưa được định nghĩa đầy đủ. Không có thử nghiệm tại Việt Nam trong tài liệu.

Quan sát sữa & tế bào soma

Chỉ tiêuĐối chứngNhóm sử dụng
Sữa trung bình/ngày (kg)29.5532.12
Sữa · nhóm I (kg)24.3329.16
Sữa · nhóm II (kg)30.8133.71
Sữa · nhóm III (kg)30.0032.81
Mỡ sữa (%)3.273.52
Protein sữa (%)2.782.77
Lactose (%)4.915.16
Chất khô không béo (%)11.6511.72
Tế bào soma (theo báo cáo)173,900161,200

Quan sát dạ cỏ

Chỉ tiêuĐối chứngNhóm sử dụng
Tổng vi khuẩn340 × 10⁹650 × 10⁹
Tổng nấm mốc200 × 10³300 × 10³
Nitơ amoniac (%)0.0190.016
pH6.346.09
Clostridia khử sulfateKhông phân lậpKhông phân lập
SalmonellaKhông phân lậpKhông phân lập

Trước khi đánh giá thương mại

Yêu cầu quy trình nghiên cứu bò sữa gốc, thông số dạng lỏng hiện hành, hướng dẫn bảo quản/liều và tài liệu chất lượng lô. Brochure còn có tuyên bố về sức khỏe và độc tố trong sữa; các bảng được trình bày chưa chứng minh các tuyên bố này.

BƯỚC TIẾP THEO

Đánh giá sự phù hợp cho hoạt động của bạn.

Chia sẻ khẩu phần, loài nuôi và mục tiêu để xác định bước tiếp theo cụ thể.

Trao đổi ứng dụng của bạn ↗